men sứ

men sứ

Chiếc bát này có lớp men sứ rất dày và bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ thủy tinh mỏng, cứng bóng: "men sứ" một lớp vật liệu thủy tinh được nung chảy phủ lên bề mặt đồ gốm, sứ. Sau khi nung, lớp men này trở nên cứng, bóng, không thấm nước tác dụng trang trí, bảo vệ.
    • Chất liệu dùng để tạo ra lớp phủ đó: "men sứ" cũng chỉ bản thân hỗn hợp bột khoáng (như thạch anh, fenspat) trước khi được phủ nung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bát này lớp men sứ rất dày bóng. (Lớp phủ trên chiếc bát này rất dày độ bóng cao.)
    • Nghệ nhân đang pha chế men sứ theo một công thức gia truyền. (Người thợ thủ công đang chuẩn bị hỗn hợp để tạo lớp phủ theo cách thức được truyền lại trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ gốm tráng men sứ": chỉ các sản phẩm gốm đã được phủ một lớp men nung.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều đồ gốm tráng men sứ từ thế kỷ 15. (Bảo tàng đang cho xem nhiều vật dụng bằng đất nung phủ lớp thủy tinh từ thế kỷ 15.)
  • "Nứt men sứ": hiện tượng lớp men bị rạn nứt, thường do sự co giãn không đều giữa xương gốm lớp men.

    • Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể khiến bình hoa bị nứt men sứ. (Việc nhiệt độ thay đổi quá nhanh có thể làm cho lớp phủ trên lọ hoa bị rạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Men (danh từ): từ tổng quát hơn, có thể chỉ lớp phủ thủy tinh trên nhiều chất liệu (gốm, kim loại) hoặc các chất liệu tương tự ( dụ: men răng).
  • Tráng men (động từ): hành động phủ lớp men lên một vật.
  • Đồ sứ (danh từ): sản phẩm làm từ đất sét cao lanh, thường được phủ men nungnhiệt độ rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Lớp men: cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn.
  • Xương men (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): chỉ phần men đã nung kết.
Các cụm từ liên quan
  • Phủ men sứ: hành động tạo lớp men lên bề mặt.

    • Công đoạn phủ men sứ đòi hỏi sự khéo léo kinh nghiệm. (Bước tạo lớp phủ này yêu cầu kỹ năng kiến thức từ trước.)
  • Nung men sứ: giai đoạn nung đồ gốm đã được phủ men.

    • Nhiệt độ nung men sứ phải được kiểm soát rất chính xác. (Nhiệt độ của khi nung lớp phủ phải được điều chỉnh rất cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "men sứ". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mỹ thuật mô tả thông thường.)